buck's fizz

buck's fizz

A woman enjoys a glass of buck's fizz at a sunny brunch.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ uống pha trộn: "buck's fizz" một loại cocktail được pha từ sâm-panh (champagne) nước cam tươi. Đây một thức uống phổ biến trong các bữa tiệc sáng, đặc biệt vào dịp lễ tết hoặc các sự kiện đặc biệt.

dụ sử dụng
  • ( ấy gọi một ly buck's fizz tại bữa tiệc sáng.)
  • (Buck's fizz một thức uống giải khát cho buổi sáng nắng đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a buck's fizz": pha chế đồ uống buck's fizz.

    • He learned how to make a perfect buck's fizz from his grandmother. (Anh ấy học cách pha chế một ly buck's fizz hoàn hảo từ của mình.)
  • "a glass of buck's fizz": một ly buck's fizz.

    • They toasted with a glass of buck's fizz at the wedding. (Họ nâng ly với một ly buck's fizz tại đám cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Mimosa: một loại cocktail tương tự, thường được dùng với tỷ lệ sâm-panh nước cam bằng nhau, nhưng đôi khi được coi đồng nghĩa với buck's fizz.
    • In some countries, mimosa is the same as buck's fizz. (Ở một số quốc gia, mimosa giống với buck's fizz.)
Từ đồng nghĩa
  • Cocktail sâm-panh cam: một cách gọi mô tả thành phần chính của buck's fizz.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "buck's fizz".
Thành ngữ liên quan
  • "Break out the buck's fizz": bắt đầu uống buck's fizz trong một dịp vui vẻ.
    • It's New Year's Day, so let's break out the buck's fizz! (Đó ngày đầu năm mới, vậy hãy mở buck's fizz ra nào!)